la fortune

/la fɔʁtyn/
của số

Il a gagné la fortune dans les affaires.

Anh ấy đã kiếm được của số trong kinh doanh.


trang trọngthông thường

Của số, số tiền lớn hoặc tài sản lớn.

La fortune de cette famille est légendaire.

Của số của gia đình này là truyền thuyết.

Thường dùng để chỉ tài sản lớn hoặc số tiền lớn.

thông thường

May mắn, sự may mắn lớn.

La fortune lui a souri aujourd'hui.

Của số đã mỉm cười với anh ấy hôm nay.

Dùng để chỉ sự may mắn trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

gagner la fortunekiếm được của sốperdre la fortunemất của sốla fortune souritcủa số mỉm cười

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

faire fortunecụm từ
giành được của số
la fortune des autrescụm từ
của số của người khác

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Khi nói về tài sản hoặc số tiền lớn, 'la fortune' là từ phù hợp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'la chance'

'La fortune' thường dùng để chỉ tài sản, còn 'la chance' dùng để chỉ sự may mắn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fortuna', có nghĩa là 'số phận, may mắn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'la fortune' có thể dùng để chỉ cả tài sản và may mắn, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

la
biến tố xác định
article
+
fortune
của số, tài sản
root
Từ Điển Pháp Việt