forger son destin
tạo dựng tương lai của mìnhElle a décidé de forger son destin en partant à l'étranger.
Cô ấy quyết định tạo dựng tương lai của mình bằng cách đi du học nước ngoài.
Tạo dựng tương lai của mình thông qua hành động chủ động và quyết tâm.
Il a forgé son destin en travaillant dur et en persévérant.
Anh ấy đã tạo dựng tương lai của mình bằng cách chăm chỉ học tập và kiên trì.
Forger son destin, c'est prendre en main son avenir.
Tạo dựng tương lai của mình là việc tự chủ định hướng cho cuộc sống của mình.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tự chủ và quyết tâm trong việc định hình tương lai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Thường được sử dụng để khuyến khích hành động chủ động và tự chủ.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Không nên sử dụng để mô tả việc chịu đựng hoặc chịu đựng vận mệnh.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ này bắt nguồn từ ý tưởng về sự tự chủ và quyết tâm trong việc định hình tương lai của một người.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích tự chủ và hành động chủ động để tạo dựng tương lai.