cercle
vòng trònIl a dessiné un cercle parfait.
Anh ấy đã vẽ một vòng tròn hoàn hảo.
Hình dạng hình tròn hoặc vật thể có hình dạng như vậy.
Les enfants aiment jouer avec des cercles en plastique.
Trẻ em thích chơi với những vòng tròn bằng nhựa.
Dùng để mô tả hình dạng hoặc vật thể có hình dạng tròn.
Nhóm người hoặc tổ chức có chung mục tiêu hoặc sở thích.
Elle fait partie d'un cercle littéraire.
Cô ấy là thành viên của một câu lạc bộ văn học.
Dùng để chỉ một nhóm người có mối quan hệ hoặc sở thích chung.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'cercle' có thể dùng để chỉ hình dạng vật lý hoặc nhóm người, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Hình dạng
Khi dùng để chỉ hình dạng vật lý, 'cercle' thường liên quan đến hình tròn hoàn hảo.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circulus', có nghĩa là 'vòng tròn nhỏ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'cercle' có thể dùng để chỉ hình dạng vật lý hoặc nhóm người.