Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. animal

animal

/a.ni.mal/
động vật

Les animaux sont importants pour l'écosystème.

Động vật rất quan trọng đối với hệ sinh thái.


chung

Sinh vật có khả năng di chuyển, thụ động hoặc chủ động, thường có thể tự duy trì và sinh sản.

Les animaux de compagnie apportent de la joie à leurs propriétaires.

Các loài vật nuôi mang lại niềm vui cho chủ của chúng.

Trong tiếng Pháp, 'animal' thường chỉ động vật có xương sống, nhưng trong tiếng Việt, 'động vật' có thể bao gồm cả động vật có xương sống và động vật không xương sống.

Cụm từ kết hợp

animal de compagnievật nuôianimal sauvageđộng vật hoang dãanimal domestiqueđộng vật nuôi

Từ đồng nghĩa

bêtecréature

Từ trái nghĩa

végétalminéral

Cụm từ liên quan

animal en voie de disparitioncụm từ
động vật nguy cấp
animal de fermecụm từ
động vật nuôi trong trang trại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'animal' trong tiếng Pháp thường chỉ động vật có xương sống, trong khi 'động vật' trong tiếng Việt có thể bao gồm cả động vật không xương sống.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'animal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'animalis', có nghĩa là 'có khả năng di chuyển, sống'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'animal' thường được sử dụng để chỉ động vật có xương sống, trong khi 'insecte' hoặc 'invertébré' được sử dụng cho động vật không xương sống. Trong tiếng Việt, 'động vật' có thể bao gồm cả hai loại.

Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.