acclamation
sự hoan hô nhiệt liệtLe public a accueilli le chanteur par une longue acclamation.
Khán giả đón chào ca sĩ bằng những tràng vỗ tay nhiệt liệt.
sự hoan hô nhiệt liệt, sự hoan nghênh nồng nhiệt
Les députés ont voté à l'unanimité par acclamation.
Các nghị sĩ đã nhất trí thông qua bằng sự hoan hô nhiệt liệt.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, lễ hội hoặc sự kiện trang trọng.
sự tán dương, sự ca ngợi
Son discours a reçu l'acclamation générale.
Bài phát biểu của anh ấy nhận được sự tán dương rộng rãi.
Ít phổ biến hơn nghĩa chính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ 'acclamation' thường xuất hiện trong các cuộc họp nghị viện hoặc hội nghị trang trọng khi mọi người biểu quyết nhất trí mà không cần bỏ phiếu. Ví dụ: 'La résolution a été adoptée par acclamation.'
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'ovation'
'Acclamation' nhấn mạnh vào sự nhất trí hoặc tán dương chung, trong khi 'ovation' thường chỉ vỗ tay nhiệt liệt. Ví dụ: 'Le public a réservé une standing ovation au chanteur.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *acclamatio*, bắt nguồn từ *acclamare* (kêu lên, hoan hô), gồm *ad-* (về phía) + *clamare* (kêu, la).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính trị. Không nên nhầm lẫn với *ovation* (thường chỉ vỗ tay) hay *applaudissements* (tiếng vỗ tay).