absolu

/ap.sɔ.ly/
tuyệt đối; hoàn toàn

La paix absolue est impossible dans un monde imparfait.

Hòa bình tuyệt đối là không thể trong một thế giới không hoàn hảo.


trang trọng

Hoàn toàn, không có hạn chế hay điều kiện; tuyệt đối.

Il exige une obéissance absolue.

Anh ấy đòi hỏi sự tuân phục tuyệt đối.

La vérité absolue est difficile à atteindre.

Sự thật tuyệt đối rất khó đạt được.

Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, tôn giáo, hoặc luật pháp.

thông thường

Hoàn toàn, không có sự pha trộn hay giảm nhẹ (thường dùng cho tính cách, thái độ).

Il est un menteur absolu.

Anh ấy là một kẻ nói dối hoàn toàn.

Có thể mang sắc thái tiêu cực.

chuyên ngành

Trong ngữ pháp: thể tuyệt đối (chỉ trạng thái hoàn toàn).

Le mode absolu en français.

Thể tuyệt đối trong tiếng Pháp.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

pouvoir absoluquyền lực tuyệt đốisilence absolusự im lặng hoàn toànvérité absoluesự thật tuyệt đối

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

en absolucụm từ
trong trạng thái hoàn toàn, không có ngoại lệ

Mẹo hay

Sử dụng 'absolu' trong so sánh

Khi muốn nhấn mạnh sự hoàn toàn, bạn có thể kết hợp 'absolu' với các danh từ trừu tượng như 'vérité', 'silence', 'pouvoir'. Ví dụ: 'un silence absolu' (sự im lặng hoàn toàn).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'absolu' với 'absurde'

'Absolu' nghĩa là 'tuyệt đối', trong khi 'absurde' nghĩa là 'vô lý'. Hai từ này hoàn toàn khác nhau về nghĩa và cách dùng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *absolutus*, dạng quá khứ của *absolvere* (giải phóng, hoàn thành). Ban đầu mang nghĩa 'đã hoàn thành, không còn ràng buộc', sau đó phát triển thành 'tuyệt đối, hoàn toàn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc triết học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'totalement' hoặc 'complètement' thay thế.

Phân tích từ

ab-
tách khỏi, không có
prefix
+
-sol-
lỏng, không bị ràng buộc
root
+
-u
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt