être d'accord
đồng ýJe suis d'accord avec toi.
Tôi đồng ý với bạn.
trang trọngthông thường
Thỏa thuận, đồng ý với một ý kiến hoặc đề xuất.
Ils sont d'accord pour partir demain.
Họ đồng ý đi ngày mai.
Nous ne sommes pas d'accord sur ce point.
Chúng tôi không đồng ý về điểm này.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, thương lượng hoặc khi đồng ý với một ý kiến.
Cụm từ kết hợp
être d'accord avecđồng ý vớiêtre d'accord surđồng ý về
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'être d'accord avec' khi đồng ý với một người và 'être d'accord sur' khi đồng ý về một vấn đề.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Câu 'être d'accord' luôn đi kèm với 'avec' hoặc 'sur' để chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề được đồng ý.
Nguồn gốc từ
Từ 'être' (tồn tại) kết hợp với 'd'accord' (đồng ý), xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'acord' (thỏa thuận).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để thể hiện sự đồng thuận.
Phân tích từ
être
tồn tại
rootd'accord
đồng ý
phraseTừ Điển Pháp Việt