économie locale
kinh tế địa phươngL'économie locale repose sur les petites entreprises et les artisans.
Kinh tế địa phương dựa vào các doanh nghiệp nhỏ và thợ thủ công.
Kinh tế hoạt động trong phạm vi một khu vực địa lý cụ thể, bao gồm các hoạt động sản xuất, tiêu thụ và trao đổi hàng hóa và dịch vụ trong khu vực đó.
Le développement de l'économie locale est essentiel pour réduire les disparités régionales.
Phát triển kinh tế địa phương là cần thiết để giảm thiểu sự bất bình đẳng giữa các vùng.
Thường đề cập đến các chính sách hoặc dự án nhằm tăng cường sự phát triển kinh tế trong một khu vực cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn với 'économie nationale' (kinh tế quốc gia) hoặc 'économie mondiale' (kinh tế toàn cầu).
Quy tắc vàng
Cách sử dụng chính xác
Dùng để chỉ các hoạt động kinh tế trong một khu vực địa lý cụ thể, không phải toàn quốc hoặc toàn cầu.
Nguồn gốc từ
Từ 'économie' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'oikonomia' (quản lý nhà cửa), và 'locale' từ tiếng Latin 'locus' (vị trí).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của chính sách công hoặc nghiên cứu kinh tế để mô tả các hoạt động kinh tế trong một khu vực cụ thể.