Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. à pas

à pas

/a pa/
chậm rãi

Il marche à pas lents dans le parc.

Anh ấy đi bộ chậm rãi trong công viên.


thông thường

Nói về việc di chuyển hoặc làm việc với tốc độ chậm, có thể do sự cẩn thận, sự thoải mái, hoặc sự chậm chạp.

Elle parle à pas mesurés, comme si elle réfléchissait à chaque mot.

Cô ấy nói chậm rãi, như thể cô ấy suy nghĩ kỹ mỗi từ.

Le train avance à pas de tortue à cause des travaux sur la voie.

Tàu hỏa di chuyển chậm như ốc sên vì công việc sửa chữa đường ray.

Thường dùng để mô tả hành động chậm rãi, có thể mang ý nghĩa tích cực (như thoải mái) hoặc tiêu cực (như chậm chạp).

Cụm từ kết hợp

avancer à pastiến bộ chậm rãiparler à pasnói chậm rãi

Từ đồng nghĩa

lentementdoucementposément

Từ trái nghĩa

rapidementviteprécipitamment

Cụm từ liên quan

à pas de loupcụm từ
chậm rãi như con sói
à pas de tortuecụm từ
chậm rãi như con ốc sên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Dùng 'à pas' khi muốn nhấn mạnh sự chậm rãi, đặc biệt là trong hành động di chuyển hoặc nói chuyện.

Quy tắc vàng

Không dùng với động từ nhanh

Không dùng 'à pas' với động từ nhanh như 'courir' (chạy) vì nó không phù hợp với ý nghĩa chậm rãi.

Nguồn gốc từ

Từ 'pas' có nghĩa là 'bước', nên 'à pas' có nghĩa là 'với từng bước', ám chỉ tốc độ chậm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động chậm rãi, có thể là do sự cẩn thận hoặc sự thoải mái.

Phân tích từ

à
với
preposition
+
pas
bước
noun
Từ Điển Pháp Việt
Xem thêm từ French→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.