wokismo

/ˈwokizmo/Từ vay mượn từ English wokismo
chủ nghĩa chính trị tiến bộ, thường liên quan đến các vấn đề xã hội như bình đẳng, công bằng và chống phân biệt đối xử

El wokismo ha generado debates intensos en las redes sociales.

Chủ nghĩa wokismo đã gây ra những cuộc tranh luận gay gắt trên mạng xã hội.


thông thường

Một phong trào xã hội và chính trị tập trung vào các vấn đề như bình đẳng, công bằng xã hội, và chống phân biệt đối xử, thường liên quan đến các phong trào như chủ nghĩa nữ quyền, chủ nghĩa chống chủng tộc, và quyền LGBTQ+.

El wokismo ha influido en la cultura popular y en las políticas públicas.

Chủ nghĩa wokismo đã ảnh hưởng đến văn hóa đại chúng và các chính sách công cộng.

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về xã hội và chính trị, đôi khi mang tính tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

cultura wokismovăn hóa wokismoactivismo wokismochủ nghĩa hoạt động wokismo

Cụm từ liên quan

estar wokecụm từ
được coi là tiến bộ trong các vấn đề xã hội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'wokismo' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận xã hội và chính trị, nên cần sử dụng với sự cẩn thận để tránh gây hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Từ nguyên

Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và liên quan đến các phong trào xã hội tiến bộ.

Nguồn gốc từ

Từ 'wokismo' bắt nguồn từ tiếng Anh 'woke', ban đầu được sử dụng trong phong trào chống phân biệt chủng tộc ở Mỹ, sau đó phát triển thành một thuật ngữ rộng hơn liên quan đến các phong trào xã hội tiến bộ.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang tính tiêu cực trong một số bối cảnh, đặc biệt là khi được sử dụng để chỉ những người quá khích hoặc quá mức trong các phong trào xã hội.

Phân tích từ

woke
tỉnh thức, nhận thức
root
+
-ismo
hệ thống tư tưởng hoặc phong trào
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt