Looking up...
La ubicuidad de Dios es un concepto central en muchas religiones.
Sự có mặt ở mọi nơi của Chúa là một khái niệm trung tâm trong nhiều tôn giáo.
Tính chất có mặt hoặc hiện diện ở mọi nơi, không giới hạn địa điểm.
La tecnología moderna permite la ubicuidad de la información.
Công nghệ hiện đại cho phép thông tin có mặt ở mọi nơi.
Thường dùng trong triết học, tôn giáo, và khoa học.
Từ này thường dùng để mô tả một thực thể trừu tượng có mặt ở mọi nơi, không dùng cho vật lý.
Từ tiếng Latinh 'ubique' (ở mọi nơi) + '-dad' (tính chất).
Thường dùng trong các văn bản triết học, tôn giáo, hoặc khoa học.