Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. topar

topar

/ˈto.paɾ/
chạm vào

El coche topó con un árbol.

Xe ô tô đã chạm vào một cây.


thông thường

Động từ chỉ hành động chạm vào hoặc va vào một vật khác.

Topé con la pared al entrar.

Tôi đã chạm vào tường khi vào.

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Cụm từ kết hợp

topar conchạm vào

Từ đồng nghĩa

chocargolpeartocar

Từ trái nghĩa

evitaresquivar

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Dùng 'topar' khi muốn mô tả sự va chạm vô ý, chẳng hạn như va vào một vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Tây Ban Nha có nghĩa là 'chạm vào' hoặc 'va vào'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả sự va chạm vô ý.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.