Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. perro que ladra no muerde

perro que ladra no muerde

/ˈpe.ro ke ˈla.ðɾa no ˈmweɾ.ðe/◆tục ngữ
chó sủa không cắn

No te preocupes por Juan, es un perro que ladra pero no muerde.

Đừng lo lắng về Juan, anh ấy chỉ sủa mà không cắn.


◆ Nghĩa thực sự
Người hay nói nhiều nhưng không thực hiện.
¶ Nghĩa đen
Con chó sủa nhưng không cắn.
Phân tích nghĩa đen
perrocon chó+que ladrasủa+no muerdekhông cắn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con chó sủa nhiều nhưng không cắn, tượng trưng cho người hay nói lớn nhưng không thực hiện.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn mô tả một người hay nói lớn nhưng không thực sự làm gì, bạn có thể dùng cách nói này.
◉ Lưu ý văn hóa
Cách nói này xuất phát từ cách hành xử của những con chó, thường dùng để mô tả người trong xã hội.
thông thường

Người hay nói nhiều nhưng không thực hiện, không có hành động thực tế.

El jefe siempre amenaza con despedirnos, pero es un perro que ladra no muerde.

Sếp luôn đe dọa sẽ sa thải chúng ta, nhưng anh ấy chỉ sủa mà không cắn.

Thường dùng để mô tả người hay nói lớn nhưng không thực hiện.

Từ đồng nghĩa

perro de pajafarolero

Từ trái nghĩa

perro de presahombre de acción

Cụm từ liên quan

perro de pajatục ngữ
Người hay nói lớn nhưng không thực hiện

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả người hay nói lớn nhưng không thực sự làm gì.

Quy tắc vàng

Không dùng cho con vật thực sự

Không dùng để mô tả con chó thực sự, chỉ dùng cho người.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách hành xử của những con chó hay sủa nhưng không cắn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người hay nói lớn nhưng không thực sự hành động.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.