pensionistas
người hưởng lương hưuLos pensionistas reciben su pensión cada mes.
Người hưởng lương hưu nhận tiền lương hưu mỗi tháng.
Người đã nghỉ hưu và nhận lương hưu từ chính phủ hoặc tổ chức.
Los pensionistas tienen derecho a asistencia médica gratuita.
Người hưởng lương hưu có quyền được chăm sóc y tế miễn phí.
La manifestación reunió a miles de pensionistas en la plaza mayor.
Cuộc biểu tình đã tập hợp hàng ngàn người hưởng lương hưu tại quảng trường trung tâm.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh tế, đặc biệt khi nói về quyền lợi của người già.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'pensionistas' và 'jubilados'
'Pensionistas' nhấn mạnh vào việc nhận lương hưu (có thể do tuổi tác, thương tật hoặc điều kiện khác), trong khi 'jubilados' chỉ đơn thuần là người nghỉ hưu (không nhất thiết phải nhận lương hưu). Ví dụ: 'jubilados' có thể bao gồm những người nghỉ hưu nhưng vẫn làm việc bán thời gian, trong khi 'pensionistas' thường không.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'pensionistas' trong ngữ cảnh chính trị
Từ này thường được dùng trong các cuộc tranh luận về ngân sách nhà nước, cải cách hệ thống lương hưu hoặc các phong trào xã hội của người cao tuổi. Ví dụ: 'Los políticos deben escuchar a los pensionistas.'
Nguồn gốc từ
Từ 'pensión' (lương hưu) + hậu tố '-ista' (chỉ người hưởng lợi). 'Pensión' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pensio' (sự trả tiền), liên quan đến 'pendere' (trả tiền).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách an sinh xã hội, cải cách lương hưu hoặc biểu tình của người già. Không nên nhầm lẫn với 'jubilados' (người nghỉ hưu) vì 'pensionistas' nhấn mạnh vào việc nhận lương hưu, không chỉ đơn thuần là nghỉ hưu.