Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. parcial

parcial

/paɾˈθjal/
một phần

El examen parcial cubrió solo la primera mitad del material.

Bài kiểm tra một phần chỉ bao gồm nửa đầu nội dung.


trang trọng

Tính chất của việc chỉ bao gồm một phần của một toàn thể hoặc một quá trình.

Hizo un análisis parcial de los datos.

Anh ấy đã phân tích một phần dữ liệu.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp.

thông thường

Có tính chất không hoàn toàn hoặc không đầy đủ.

Tiene una visión parcial de la situación.

Anh ấy có một cái nhìn không đầy đủ về tình hình.

Dùng để chỉ sự thiếu toàn diện trong quan điểm hoặc nhận thức.

Cụm từ kết hợp

examen parcialbài kiểm tra một phầnanálisis parcialphân tích một phầnvisión parcialcái nhìn không đầy đủ

Từ đồng nghĩa

incompletofragmentariolimitado

Từ trái nghĩa

completototalintegral

Cụm từ liên quan

de manera parcialcụm từ
một cách không hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp để chỉ một phần của một toàn thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'partialis', có nghĩa là 'thuộc về một phần'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'parcial' có thể dùng để chỉ một phần của một toàn thể hoặc một quá trình, hoặc để mô tả sự thiếu toàn diện trong quan điểm.

Phân tích từ

par
phần
prefix
+
cial
thuộc về
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.