mundo
thế giớiEl mundo es un lugar fascinante.
Thế giới là một nơi hấp dẫn.
Hành tinh Trái Đất và tất cả sự sống trên đó, bao gồm con người, động vật, thực vật.
Viajar por el mundo es una experiencia enriquecedora.
Du lịch khắp thế giới là một trải nghiệm bổ ích.
El mundo necesita más personas comprometidas con el medio ambiente.
Thế giới cần nhiều người cam kết bảo vệ môi trường hơn.
Thường dùng với mạo từ 'el' (el mundo). Có thể kết hợp với tính từ (mundo moderno, mundo antiguo).
Tập hợp những người, xã hội hoặc nền văn hóa mà ai đó biết hoặc quan tâm.
Ella es conocida en todo el mundo de la moda.
Cô ấy được biết đến trong giới thời trang toàn cầu.
El mundo académico valora la investigación rigurosa.
Giới học thuật đánh giá cao những nghiên cứu nghiêm túc.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành (thời trang, học thuật, kinh doanh).
Địa điểm hoặc lĩnh vực hoạt động cụ thể (thường kết hợp với tính từ).
El mundo de la tecnología avanza rápidamente.
Thế giới công nghệ phát triển nhanh chóng.
Entró en el mundo de la música a los 15 años.
Anh ấy bước vào thế giới âm nhạc khi mới 15 tuổi.
Có thể kết hợp với danh từ (mundo laboral, mundo digital).
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'mundo' và 'tierra'
'Mundo' nhấn mạnh khái niệm toàn cầu (thế giới rộng lớn), trong khi 'tierra' thường chỉ hành tinh Trái Đất hoặc đất đai. Ví dụ: 'El mundo necesita paz' (Thế giới cần hòa bình) vs 'La tierra es redonda' (Trái Đất hình cầu).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'mundo' trong ngữ cảnh toàn cầu
Khi nói về toàn bộ hành tinh hoặc nhân loại, luôn dùng 'el mundo' (không dùng 'la tierra' trong trường hợp này).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'mundus' (thế giới, vũ trụ), có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *mend- (làm sạch, thanh tịnh).
Ghi chú sử dụng
1. 'Mundo' luôn ở dạng số ít khi chỉ hành tinh Trái Đất (el mundo). 2. Khi chỉ lĩnh vực cụ thể, có thể kết hợp với giới từ 'de' (mundo de la música). 3. Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'mundo' có thể chỉ 'thế gian' (thế giới vật chất trần tục).