Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. mantener en secreto

mantener en secreto

/manˈteneɾ en seˈkɾeto/
giấu kín

Decidieron mantener en secreto su relación por un tiempo.

Họ quyết định giữ kín mối quan hệ của mình trong một thời gian.


thông thường

Giấu kín một thông tin hoặc sự việc để không ai biết.

El gobierno mantuvo en secreto los detalles del acuerdo.

Chính phủ giữ kín chi tiết của thỏa thuận.

No le digas a nadie, mantén esto en secreto.

Đừng nói với ai, hãy giữ điều này kín đáo.

Thường dùng để chỉ giữ bí mật về một thông tin quan trọng hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

mantener en secreto un plangiấu kín một kế hoạchmantener en secreto un secretogiấu kín một bí mật

Từ đồng nghĩa

guardar en secretoocultaresconder

Từ trái nghĩa

divulgarrevelarhacer público

Cụm từ liên quan

guardar un secretocụm từ
giấu một bí mật
bajo secretocụm từ
bịt kín

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường dùng trong các tình huống cần bảo mật thông tin, như trong mối quan hệ, kế hoạch kinh doanh, hoặc thông tin cá nhân.

Quy tắc vàng

Không dùng cho thông tin không quan trọng

Không nên dùng cho những thông tin không cần thiết hoặc không quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'mantener' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'manu tenere' (giúp đỡ, giữ), và 'secreto' từ 'secretus' (tách ra, riêng biệt).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần bảo mật thông tin, như trong mối quan hệ, kế hoạch kinh doanh, hoặc thông tin cá nhân.

Phân tích từ

mantener
giúp đỡ, giữ
root
+
en
trong
preposition
+
secreto
bí mật
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.