Looking up...
¡Gracias por venir!
Cảm ơn bạn đã đến!
Lời bày tỏ lòng biết ơn
¡Muchas gracias por tu ayuda!
Cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn!
No hay de qué, gracias a ti por preguntar.
Không có gì đâu, cảm ơn bạn đã hỏi thăm.
Dùng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ thân mật đến lịch sự.
Luôn phản hồi 'gracias' bằng 'de nada' (không có gì) hoặc 'no hay de qué' để thể hiện lịch sự. Trong ngữ cảnh thân mật, có thể dùng 'no hay problema' (không vấn đề gì).
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'gracias' thường đứng trước danh từ chỉ lý do (ví dụ: *gracias por el regalo*). Không bao giờ chèn từ khác vào giữa 'gracias' và 'por' (không dùng *gracias muy por*).
Từ tiếng Latin *gratias* (số nhiều của *gratia* nghĩa là 'ân huệ, lòng biết ơn'), thông qua tiếng Latinh phổ thông *gratias agere* ('bày tỏ lòng biết ơn').
Luôn đứng đầu hoặc cuối câu. Có thể kết hợp với 'por' để chỉ lý do (ví dụ: *gracias por la ayuda*). Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 'le agradezco' (với ngôi thứ hai lịch sự).