Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. estar activo

estar activo

/esˈtaɾ akˈtiβo/
đang hoạt động

El equipo está activo en las redes sociales.

Đội đang hoạt động trên mạng xã hội.


chung

Trạng thái hoạt động, có hoạt động hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.

El proyecto está activo y en desarrollo.

Dự án đang hoạt động và đang được phát triển.

La cuenta está activa, pero no ha publicado nada nuevo.

Tài khoản đang hoạt động, nhưng chưa đăng gì mới.

Thường dùng để mô tả một dự án, tài khoản, hoặc hoạt động đang diễn ra hoặc có hiệu lực.

Cụm từ kết hợp

estar activo enđang hoạt động trênproyecto activodự án đang hoạt động

Từ đồng nghĩa

estar en funcionamientoestar en operaciónestar en actividad

Từ trái nghĩa

estar inactivoestar paradoestar fuera de servicio

Cụm từ liên quan

activarverb
kích hoạt
actividadnoun
hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'estar activo' để mô tả trạng thái hiện tại của một hoạt động hoặc hệ thống.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'ser activo'

'Estar activo' mô tả trạng thái hiện tại, còn 'ser activo' mô tả tính cách hoặc tính năng.

Nguồn gốc từ

Từ 'estar' có nghĩa là 'đang ở trong trạng thái', còn 'activo' có nghĩa là 'hoạt động'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một hệ thống, tài khoản, hoặc dự án đang hoạt động hoặc có hiệu lực.

Phân tích từ

estar
đang ở trong trạng thái
verb
+
activo
hoạt động
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.