Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. convenio

convenio

/komˈbenjo/
hợp đồng

Firmamos un convenio con la universidad.

Chúng tôi đã ký một hợp đồng với trường đại học.


trang trọng

Một thỏa thuận hoặc hợp đồng giữa các bên để quy định các điều khoản và điều kiện hợp tác.

El convenio establece las obligaciones de ambas partes.

Hợp đồng quy định các nghĩa vụ của cả hai bên.

Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh, hợp tác quốc tế hoặc các thỏa thuận pháp lý.

Cụm từ kết hợp

firmar un convenioký một hợp đồngrenovar un conveniogia hạn một hợp đồngromper un conveniovi phạm một hợp đồng

Từ đồng nghĩa

acuerdocontratopacto

Từ trái nghĩa

rupturaincumplimiento

Cụm từ liên quan

convenio colectivocụm từ
hợp đồng tập thể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'convenio' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và hợp đồng pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'convenire' (tương đồng, thống nhất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'convenio' thường được dịch là 'hợp đồng' hoặc 'thỏa thuận', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-venio
đến, đến từ
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.