Looking up...
Firmamos un convenio con la universidad.
Chúng tôi đã ký một hợp đồng với trường đại học.
Một thỏa thuận hoặc hợp đồng giữa các bên để quy định các điều khoản và điều kiện hợp tác.
El convenio establece las obligaciones de ambas partes.
Hợp đồng quy định các nghĩa vụ của cả hai bên.
Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh, hợp tác quốc tế hoặc các thỏa thuận pháp lý.
Lưu ý rằng 'convenio' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và hợp đồng pháp lý.
Từ gốc Latin 'convenire' (tương đồng, thống nhất).
Trong tiếng Việt, 'convenio' thường được dịch là 'hợp đồng' hoặc 'thỏa thuận', tùy thuộc vào ngữ cảnh.