Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. conflicto armado

conflicto armado

/konˈflik.to aɾˈma.ðo/
sự xung đột vũ trang

El conflicto armado entre las dos naciones duró varios años.

Cuộc xung đột vũ trang giữa hai quốc gia kéo dài nhiều năm.


Luật
trang trọng

Một cuộc xung đột giữa các bên sử dụng vũ lực, thường liên quan đến các nhóm vũ trang hoặc các quốc gia.

El gobierno declaró el estado de emergencia debido al conflicto armado en la frontera.

Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp do cuộc xung đột vũ trang ở biên giới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị để mô tả các cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

Cụm từ kết hợp

conflicto armado internoxung đột vũ trang nội bộconflicto armado internacionalxung đột vũ trang quốc tế

Từ đồng nghĩa

guerracombate armadoenfrentamiento bélico

Từ trái nghĩa

pazacuerdo de paz

Cụm từ liên quan

derecho internacional humanitariocụm từ
luật nhân đạo quốc tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'conflicto armado' khi muốn nhấn mạnh đến việc sử dụng vũ lực trong xung đột.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'conflicto armado' thường liên quan đến các điều khoản trong luật quốc tế.

Nguồn gốc từ

Từ 'conflicto' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conflictus', nghĩa là 'xung đột', và 'armado' từ 'armar', nghĩa là 'trang bị vũ khí'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự và pháp lý để mô tả các cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

Phân tích từ

conflicto
xung đột
root
+
armado
vũ trang
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.