Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. clan

clan

/klaŋ/
giai tộc

El clan de los Kennedy es muy influyente en la política estadounidense.

Giai tộc Kennedy rất có ảnh hưởng đến chính trị Hoa Kỳ.


trang trọngthông thường

Một nhóm người có nguồn gốc chung, thường có mối quan hệ gia đình hoặc văn hóa chặt chẽ.

Los clanes escoceses tienen tradiciones muy antiguas.

Các gia tộc Scotland có những truyền thống rất cổ xưa.

Thường được sử dụng để chỉ các nhóm gia đình hoặc tổ chức có liên kết mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

clan familiargia tộcclan tribalgiai tộc

Từ đồng nghĩa

tribufamilialinaje

Từ trái nghĩa

extrañoforastero

Cụm từ liên quan

ser miembro de un clancụm từ
là thành viên của một gia tộc

Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa

Từ 'clan' thường được liên kết với văn hóa Scotland và các nhóm gia đình có truyền thống lâu đời.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Gaelic 'clann' có nghĩa là 'con cái, hậu duệ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'clan' thường được sử dụng để chỉ các nhóm gia đình hoặc tổ chức có liên kết mạnh mẽ, đặc biệt trong văn hóa Scotland.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.