Looking up...
El clan de los Kennedy es muy influyente en la política estadounidense.
Giai tộc Kennedy rất có ảnh hưởng đến chính trị Hoa Kỳ.
Một nhóm người có nguồn gốc chung, thường có mối quan hệ gia đình hoặc văn hóa chặt chẽ.
Los clanes escoceses tienen tradiciones muy antiguas.
Các gia tộc Scotland có những truyền thống rất cổ xưa.
Thường được sử dụng để chỉ các nhóm gia đình hoặc tổ chức có liên kết mạnh mẽ.
Từ 'clan' thường được liên kết với văn hóa Scotland và các nhóm gia đình có truyền thống lâu đời.
Từ tiếng Gaelic 'clann' có nghĩa là 'con cái, hậu duệ'.
Trong tiếng Anh, từ 'clan' thường được sử dụng để chỉ các nhóm gia đình hoặc tổ chức có liên kết mạnh mẽ, đặc biệt trong văn hóa Scotland.