Looking up...
El accidente aéreo ocurrió por fallas técnicas.
Tai nạn máy bay xảy ra do lỗi kỹ thuật.
Một sự cố nghiêm trọng xảy ra trong quá trình bay của máy bay, thường dẫn đến thiệt hại vật chất hoặc thương vong.
Las autoridades investigaron el accidente aéreo para determinar las causas.
Các cơ quan chức năng điều tra tai nạn máy bay để xác định nguyên nhân.
Thường được sử dụng trong báo cáo chính thức hoặc tin tức liên quan đến hàng không.
Dùng cho sự cố nghiêm trọng liên quan đến máy bay, không dùng cho sự cố nhỏ.
Từ 'accidente' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accidens' (sự cố), và 'aéreo' từ 'aer' (không khí).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc báo chí.