Looking up...
En emergencias, una acción rápida puede salvar vidas.
Trong các tình huống khẩn cấp, hành động nhanh có thể cứu sống.
Hành động được thực hiện nhanh chóng, thường trong tình huống khẩn cấp hoặc yêu cầu thời gian xử lý nhanh.
El equipo médico realizó una acción rápida para estabilizar al paciente.
Đội y tế đã thực hiện hành động nhanh để ổn định tình trạng bệnh nhân.
La acción rápida del bombero evitó un desastre mayor.
Hành động nhanh của nhân viên cứu hỏa đã ngăn chặn một thảm họa lớn.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần phản ứng nhanh, như y tế, cứu hộ, hoặc quản lý khủng hoảng.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, cứu hộ, hoặc quản lý khủng hoảng.
Hành động nhanh có thể dẫn đến kết quả không mong muốn nếu không được suy nghĩ kĩ.
Từ 'acción' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actio', nghĩa là 'hành động', và 'rápida' từ 'rapidus', nghĩa là 'nhanh'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cần phản ứng nhanh, như y tế, cứu hộ, hoặc quản lý khủng hoảng.