Looking up...
El equipo celebró su éxito en el proyecto.
Đội đã kỷ niệm sự thành công của họ trong dự án.
Kết quả tích cực hoặc thành công của một hành động, dự án hoặc nỗ lực.
El éxito de la campaña de marketing superó todas las expectativas.
Sự thành công của chiến dịch tiếp thị vượt quá tất cả kỳ vọng.
Thường dùng để chỉ kết quả tích cực trong các lĩnh vực như kinh doanh, nghệ thuật, hoặc cá nhân.
Từ 'éxito' thường dùng để mô tả kết quả tích cực, nên tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
Từ gốc Latinh 'exitus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'kết thúc'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện kết quả tốt của một nỗ lực.