Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. 英汉词典 /
  4. enhance

enhance

/ɪnˈhɑːns/
增强

This app can enhance your productivity.

这个应用可以增强你的工作效率。


一般

使更好或更强;提升

Good lighting can enhance the beauty of a room.

良好的照明可以增强房间的美感。

常用于提升某种特质或能力。

搭配

enhance performance提升性能enhance security增强安全性enhance experience提升体验

同义词

improveboostaugmentstrengthen

反义词

weakendiminishreduce

专业提示

用法提示

可以搭配名词使用,如 'enhance the flavor'(增强风味)。

词源

源自拉丁语 'enhancare',意为 '提升',由 'en-'(加强)和 'hancare'(保持)组成。

用法说明

在正式和非正式场合均可使用,但技术领域更常见。

单词拆解

en-
加强
prefix
+
-hance
保持
root
英汉词典
Xem thêm từ English→Chinese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.