英汉词典

Từ điển & Dịch Tiếng Anh sang Tiếng Trung

Từ điển Tiếng Anh–Tiếng Trung miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

sonder
noun

感受陌生人的复杂人生

“Sonder is the realization that each random passerby is living a life as vivid and complex as your own.”

“sonder 是一种领悟:每一个擦肩而过的陌生人,都在过着如同你一般丰富而复杂的人生。”

See full definition
periphrastic
adjective

迂回的

“The sentence is periphrastic, using more words than necessary.”

“这个句子是迂回的,使用了比必要更多的词语。”

See full definition
establishmentarianism
noun

建制主义

“The political movement was criticized for its establishmentarianism.”

“该政治运动因其建制主义而受到批评。”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Anh→Tiếng Trung từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.