Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. 英汉词典 /
  4. eccentric

eccentric

/ɪkˈsɛntrɪk/
古怪的

She has an eccentric sense of style.

她的穿衣风格很古怪。


非正式

行为或性格与常人不同,显得奇怪或不寻常。

The artist was known for his eccentric behavior.

这位艺术家以古怪的行为著称。

He lives in an eccentric house with a spiral staircase.

他住在一栋有螺旋楼梯的古怪房子里。

通常带有中性或略带负面的色彩,但有时也可以指独特或与众不同的积极特质。

搭配

eccentric behavior古怪行为eccentric personality古怪性格eccentric style古怪风格

同义词

unconventionalquirkyoddbizarreunusual

反义词

conventionalnormalordinarytypical

相关短语

eccentric millionaire短语
行为或生活方式与众不同的富豪
eccentric genius短语
天才但行为古怪的人

专业提示

使用场景

可以用来形容人、物品或行为,但需注意语境以避免冒犯。

黄金法则

避免误用

不要用于形容严重的心理或精神问题,否则可能显得不尊重。

词源

源自拉丁语 'eccentricus',意为'离心的',原指天文学中行星轨道不规则的现象,后引申为行为或性格上的不寻常。

用法说明

在正式场合使用时,通常指行为或性格上的独特,而非负面评价。

单词拆解

eccentric
离心的
root
英汉词典
Xem thêm từ English→Chinese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.