Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. 영한사전 /
  4. long

long

/lɔŋ/
긴

This rope is very long.

이 밧줄은 매우 깁니다.


일반

공간적으로 멀리 뻗어 있는, 긴

She has long hair.

그녀는 머리가 깁니다.

The meeting was long and tiring.

회의는 길고 지루했습니다.

시간적 길이를 표현할 때도 사용됩니다.

비격식체

원하는 만큼의, 충분한

I'm long for a coffee break.

커피 휴식 시간이 좀 길었으면 좋겠어요.

원하는 상태나 상황을 바람을 표현할 때 사용됩니다.

일반

(시간이) 오래 걸리는, 장시간의

It takes a long time to learn a language.

언어를 배우려면 오랜 시간이 걸립니다.

콜로케이션

long time no see오랜만이야long story short간단히 말하자면long distance장거리

유의어

extendedprolongedlengthy

반의어

shortbrief

관련 표현

long for구동사
~을 간절히 바라다
long ago구
오래전

프로 팁

형용사와 부사의 차이

'Long'은 형용사로 쓰이면 '긴'이라는 뜻이고, 부사로 쓰이면 '오랫동안'이라는 뜻입니다. 예를 들어, 'a long road'(형용사)와 'wait long'(부사)를 비교해 보세요.

황금 법칙

길이 vs 시간

'Long'은 길이나 시간 모두에 사용할 수 있지만, '길이'를 강조할 때는 'long'을, '시간'을 강조할 때는 'long' 또는 'for a long time'을 사용합니다.

어원

Old English 'lang', related to Old Norse 'langr', Old High German 'lang', and Latin 'longus'.

사용 참고

'Long'는 형용사, 부사, 동사로도 사용됩니다. 동사로 쓰일 때는 '길어지다'라는 의미를 가집니다.

영한사전
Xem thêm từ English→Korean →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.