영한사전

Từ điển & Dịch Tiếng Anh sang Tiếng Hàn

Từ điển Tiếng Anh–Tiếng Hàn miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

prolix
adjective

장황한

“The professor's prolix lecture lasted for three hours, leaving the students exhausted.”

“교수의 장황한 강의는 세 시간이 걸렸고, 학생들을 지치게 했다.”

See full definition
periphrastic
adjective

간접적인 표현을 사용하는

“The sentence was periphrastic, using many words to express a simple idea.”

“그 문장은 간접적인 표현을 사용해 간단한 아이디어를 많은 말로 표현했다.”

See full definition
establishmentarianism
noun

권위주의적 태도

“His establishmentarianism made him resistant to progressive reforms.”

“그의 권위주의적 태도는 진보적인 개혁에 저항하게 만들었다.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Anh→Tiếng Hàn từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.