Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. 영한사전 /
  4. a nuisance

a nuisance

/ə ˈnjuːsəns/
성가신 사람이나 일

The loud music from the neighbor's house is a nuisance.

이웃집에서 나오는 시끄러운 음악은 성가심이다.


비격식체

성가시거나 귀찮은 사람이나 상황

His constant complaining is a nuisance.

그의 끊임없는 불평은 성가심이다.

The broken elevator has been a nuisance for weeks.

고장난 엘리베이터가 몇 주 동안 성가시게 하고 있다.

주로 불편하거나 귀찮은 상황을 묘사할 때 사용됩니다.

콜로케이션

be a nuisance성가시게 하다cause a nuisance성가심을 끼치다

유의어

annoyanceinconveniencetroublebother

반의어

conveniencehelpassistance

관련 표현

a public nuisance구
공공의 안녕을 해치는 행위
a private nuisance구
개인의 권리를 침해하는 행위

프로 팁

사용 시 주의점

주로 부정적인 맥락에서 사용되며, 사람이나 사물 모두에 적용될 수 있습니다.

황금 법칙

법적 용어

법적 맥락에서는 '공공의 안녕을 해치는 행위'를 의미할 수 있습니다.

어원

중세 영어 'nuyse'에서 유래했으며, 라틴어 'nocere'(해치다)에서 기원했습니다.

사용 참고

주로 불편하거나 귀찮은 상황을 묘사할 때 사용되며, 사람이나 사물 모두에 적용될 수 있습니다.

단어 분해

a
한 사람 또는 한 가지
article
+
nuisance
성가심, 귀찮음
noun
영한사전
Xem thêm từ English→Korean →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.