Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. worthlessness

worthlessness

/ˈwɜːrθləsnəs/
sự vô giá trị

His worthlessness became apparent when he failed to help anyone.

Sự vô giá trị của anh ta rõ ràng khi anh ta không giúp được ai.


chung

Tính chất không có giá trị hoặc không đáng giá.

The worthlessness of his words made people ignore him.

Sự vô giá trị của lời nói của anh ta khiến mọi người bỏ qua anh ta.

Thường dùng để mô tả sự không có giá trị của một người, vật hoặc ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

absolute worthlessnesssự vô giá trị tuyệt đốiprofound worthlessnesssự vô giá trị sâu sắc

Từ đồng nghĩa

uselessnesspointlessnessvaluelessness

Từ trái nghĩa

worthvalueimportance

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự vô giá trị.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'worth' (giá trị) và hậu tố '-lessness' (sự không có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự vô giá trị của một người, vật hoặc ý tưởng, có thể mang tính tiêu cực.

Phân tích từ

worth
giá trị
root
+
-less
không có
suffix
+
-ness
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.