work visa
thẻ lao độngShe applied for a work visa to start her job in Vietnam.
Cô ấy đã xin thẻ lao động để bắt đầu công việc ở Việt Nam.
Một loại visa cho phép người nước ngoài vào một quốc gia để làm việc hợp pháp trong một thời gian nhất định.
The company sponsored his work visa for the new project.
Công ty đã tài trợ cho thẻ lao động của anh ấy cho dự án mới.
Thẻ lao động thường yêu cầu một lời mời làm việc từ một nhà tuyển dụng hợp pháp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý về thủ tục
Quy trình xin thẻ lao động thường bao gồm hồ sơ từ nhà tuyển dụng và kiểm tra sức khỏe.
Quy tắc vàng
Quyền lợi và nghĩa vụ
Người có thẻ lao động phải tuân thủ luật lao động và thuế của quốc gia nhận.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'visa' (thẻ nhập cảnh).
Ghi chú sử dụng
Thẻ lao động thường được cấp cho những người có hợp đồng lao động hợp pháp và phải tuân thủ các quy định của quốc gia nhận.