workplace
nơi làm việcThe office is a common workplace for many professionals.
Văn phòng là một nơi làm việc phổ biến cho nhiều chuyên gia.
trang trọng
Nơi mà người ta làm việc, thường là văn phòng, nhà máy, hoặc bất kỳ địa điểm nào mà người ta thực hiện công việc của mình.
Remote work has changed the traditional concept of the workplace.
Làm việc từ xa đã thay đổi khái niệm truyền thống về nơi làm việc.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các địa điểm chuyên nghiệp nơi người ta thực hiện công việc hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
workplace safetyan toàn tại nơi làm việcworkplace culturevăn hóa nơi làm việcworkplace harassmentquấy rối tại nơi làm việc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'workplace' thường được sử dụng để chỉ nơi làm việc chuyên nghiệp, không phải nơi giải trí.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'place' (nơi), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp và công việc.
Phân tích từ
work
làm việc
rootplace
nơi
rootTừ Điển Anh Việt