Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wild

wild

/waɪld/

"wild" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

hoang dã

The wild animals roamed the forest.

Các loài động vật hoang dã đã lang thang trong rừng.


Cách dùng "wild" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Không được thuần hóa; sống trong môi trường tự nhiên, không bị con người kiểm soát.

She prefers wild landscapes over cultivated gardens.

Cô ấy thích những cảnh quan hoang dã hơn các khu vườn được trồng trọt.

Thường dùng để mô tả thiên nhiên, động vật hoặc hành vi không bị kiểm soát.

trang trọng

Động vật, thực vật hoặc người không được thuần hóa; sinh vật hoang dã.

The park is home to many wild species.

Công viên là nơi sinh sống của nhiều loài hoang dã.

Có thể đi kèm với danh từ như "wild animal", "wild plant".

thông thường

Mạnh mẽ, dữ dội, không kiềm chế (cũng có thể dùng trong ngữ cảnh cảm xúc).

He went wild after hearing the news.

Anh ấy trở nên hoang dã sau khi nghe tin.

Cách nói không chính thức, diễn tả cảm xúc hoặc hành động mất kiểm soát.

Cụm từ kết hợp

wild animalđộng vật hoang dãwild flowerhoa dạiwild behaviorhành vi hoang dãwild guessđoán bừa
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.