Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. width

width

/wɪdθ/
chiều rộng

The width of the table is 120 cm.

Bàn có chiều rộng 120 cm.


trang trọng

Khoảng cách từ một bên đến bên kia của một vật thể, đặc biệt là chiều ngang.

Measure the width of the door before buying new curtains.

Hãy đo chiều rộng của cửa trước khi mua rèm mới.

Thường dùng để chỉ chiều ngang của một vật thể.

Cụm từ kết hợp

full widthtoàn chiều rộngmaximum widthchiều rộng tối đa

Từ đồng nghĩa

breadthextent

Từ trái nghĩa

lengthheight

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'width' với 'length' hoặc 'height'. 'Width' chỉ chiều ngang.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'width' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'widdhe', có liên quan đến 'wide' (rộng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'width' thường dùng để chỉ chiều ngang của một vật thể, trong khi 'length' dùng cho chiều dài.

Phân tích từ

wide
rộng
root
+
-th
chiều
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.