vibrant

/ˈvaɪbrənt/
sáng chói, đầy sinh lực

The city was vibrant with colorful festivals and lively music.

Thành phố đầy sinh lực với các lễ hội màu sắc và âm nhạc sinh động.


thông thường

Đầy sinh lực, sôi động, đầy màu sắc và năng lượng.

She wore a vibrant red dress that stood out in the crowd.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ sáng chói khiến cô nổi bật trong đám đông.

The vibrant culture of the city attracts tourists from all over the world.

Văn hóa sôi động của thành phố thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

Thường dùng để mô tả những gì đầy màu sắc, năng lượng hoặc sinh lực.

Cụm từ kết hợp

vibrant colorsmàu sắc sáng chóivibrant communitycộng đồng sôi độngvibrant citythành phố sôi động

Cụm từ liên quan

vibrant colorscụm từ
màu sắc sáng chói
vibrant citycụm từ
thành phố sôi động

Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa và nghệ thuật

Từ 'vibrant' thường dùng để mô tả những gì đầy màu sắc và năng lượng, đặc biệt trong văn hóa, nghệ thuật hoặc môi trường sống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'vibrare' (rung động) và 'vibrare' (vibrate).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những gì đầy màu sắc, năng lượng hoặc sinh lực, đặc biệt trong văn hóa, nghệ thuật hoặc môi trường sống.

Phân tích từ

vib
rung động
root
+
-ant
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt