Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vary

vary

/ˈvɛri/
thay đổi

The weather varies a lot in this region.

Thời tiết ở khu vực này thay đổi nhiều.


trang trọng

Thay đổi, khác nhau, không giống nhau

Prices vary depending on the season.

Giá cả thay đổi tùy theo mùa.

Her opinions vary from mine.

Các ý kiến của cô ấy khác với của tôi.

Dùng để mô tả sự khác biệt hoặc thay đổi trong nhiều khía cạnh khác nhau.

Cụm từ kết hợp

vary fromkhác vớivary betweenthay đổi giữavary greatlythay đổi rất nhiều

Từ đồng nghĩa

changedifferalterdiverge

Từ trái nghĩa

remainstayconsist

Mẹo hay

Sử dụng 'vary' với 'from' hoặc 'between'

'Vary' thường được dùng cùng với 'from' hoặc 'between' để chỉ sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc điều kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'variare' có nghĩa là 'thay đổi, biến đổi'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự thay đổi trong nhiều khía cạnh khác nhau, có thể là về giá cả, thời tiết, ý kiến, hoặc các đặc điểm khác.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.