unexpected benefit

/ʌnˈɛksˌpɛktɪd ˈbɛnɪfɪt/
lợi ích bất ngờ

The new software update brought an unexpected benefit: faster processing speeds.

Cập nhật phần mềm mới đã mang lại một lợi ích bất ngờ: tốc độ xử lý nhanh hơn.


chung

Một lợi ích hoặc kết quả tích cực mà người ta không dự kiến trước hoặc không mong đợi.

The company discovered an unexpected benefit of remote work: increased employee satisfaction.

Công ty phát hiện ra một lợi ích bất ngờ của việc làm việc từ xa: sự hài lòng của nhân viên tăng cao.

The side effects of the medication turned out to be an unexpected benefit for some patients.

Các tác dụng phụ của thuốc đã trở thành một lợi ích bất ngờ cho một số bệnh nhân.

Thường được sử dụng để mô tả những kết quả tích cực không được dự kiến trước.

Cụm từ kết hợp

unexpected benefit oflợi ích bất ngờ củabring an unexpected benefitmang lại một lợi ích bất ngờ

Cụm từ liên quan

unexpected advantagecụm từ
lợi thế bất ngờ
unforeseen gaincụm từ
lợi ích không dự kiến

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường được sử dụng để mô tả những kết quả tích cực không được dự kiến trước.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho kết quả tiêu cực

Không nên sử dụng cho những kết quả tiêu cực bất ngờ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'unexpected' (không mong đợi) và 'benefit' (lợi ích), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi một kết quả tích cực xảy ra mà không được dự kiến trước.

Phân tích từ

unexpected
không mong đợi
root
+
benefit
lợi ích
root
Từ Điển Anh Việt