trip

/trɪp/
chuyến đi

We're planning a trip to Da Lat next month.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Đà Lạt tháng tới.


thông thường

Một chuyến đi ngắn hoặc dài, thường có mục đích giải trí, du lịch hoặc công tác.

She took a trip to the countryside to relax.

Cô ấy đi một chuyến đi đến nông thôn để thư giãn.

Thường dùng để chỉ chuyến đi ngắn hơn một chuyến hành trình (journey).

thông thường

Một hành động hoặc sự cố gây mất cân bằng hoặc ngã.

He tripped over the rug and fell.

Anh ấy bị ngã do bị mắc vào thảm.

Dùng trong ngữ cảnh vật lý, thường liên quan đến việc ngã hoặc bị mắc chân.

Cụm từ kết hợp

go on a tripđi một chuyến đibusiness tripchuyến đi công táctrip overbị mắc chân

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'trip' có hai nghĩa chính khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'trip' và 'journey'

'Trip' thường dùng cho chuyến đi ngắn, còn 'journey' dùng cho chuyến đi dài hoặc có ý nghĩa sâu sắc hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'trippen', có nghĩa là 'bị mắc chân'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'trip' có hai nghĩa chính: chuyến đi và hành động ngã. Trong ngữ cảnh du lịch, nó thường được dùng để chỉ chuyến đi ngắn. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường liên quan đến việc ngã hoặc bị mắc chân.

Phân tích từ

trip
chuyến đi hoặc hành động ngã
root
Từ Điển Anh Việt