Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. technological

technological

/ˌtɛknəˈlɒdʒɪkl/

"technological" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

công nghệ

The company invested heavily in technological advancements.

Công ty đã đầu tư lớn vào các tiến bộ công nghệ.


Cách dùng "technological" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

chung

Thuộc về hoặc liên quan đến công nghệ, đặc biệt là các phát triển và ứng dụng của nó.

Technological innovations have transformed modern society.

Các sáng kiến công nghệ đã biến đổi xã hội hiện đại.

The school offers a technological program for students interested in engineering.

Trường học cung cấp một chương trình công nghệ cho học sinh quan tâm đến kỹ thuật.

Thường dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc quá trình được phát triển bằng cách sử dụng công nghệ.

Cụm từ kết hợp

technological advancementscác tiến bộ công nghệtechnological innovationsáng kiến công nghệtechnological developmentphát triển công nghệ

Từ đồng nghĩa

technicalhigh-techadvanced

Từ trái nghĩa

manualprimitivelow-tech

Cụm từ liên quan

technological revolutioncụm từ
cách mạng công nghệ
technological singularitycụm từ
điểm kỳ dị công nghệ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc quá trình liên quan đến công nghệ cao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'technology' (công nghệ) + hậu tố '-ical' (thuộc về).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về các phát triển công nghệ hoặc các hệ thống sử dụng công nghệ cao.

Phân tích từ

techno
công nghệ
root
+
-logical
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.