tear
nước mắtShe shed a tear when she heard the sad news.
Cô ấy rơi nước mắt khi nghe tin buồn đó.
Nước mắt, nước mắt chảy từ mắt khi cảm xúc mạnh mẽ như buồn, đau khổ, vui mừng.
His eyes filled with tears as he watched the movie.
Mắt anh ấy đầy nước mắt khi anh xem phim.
Thường dùng để mô tả sự buồn hoặc đau khổ.
Một mảnh giấy hoặc vải bị rách hoặc cắt ra.
She tore a piece of paper into small pieces.
Cô ấy xé một mảnh giấy thành những mảnh nhỏ.
Dùng để chỉ hành động cắt hoặc rách vật liệu.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt nghĩa
Lưu ý rằng 'tear' có thể là danh từ (nước mắt) hoặc động từ (xé).
Quy tắc vàng
Dùng đúng ngữ cảnh
Khi dùng 'tear' như danh từ, thường đi với 'a tear' hoặc 'tears'. Khi dùng như động từ, thường đi với 'tear something'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'nước mắt' hoặc 'xé'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'tear' có hai nghĩa chính: nước mắt và hành động xé. Cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng đúng.