take a break
nghỉ ngơiAfter working for hours, I need to take a break.
Sau khi làm việc nhiều giờ, tôi cần nghỉ ngơi.
thông thường
Ngừng làm việc hoặc hoạt động trong một thời gian ngắn để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Let's take a break and grab some coffee.
Chúng ta nghỉ ngơi một lúc và uống cà phê.
The teacher told the students to take a break before the exam.
Giáo viên bảo học sinh nghỉ ngơi trước khi thi.
Thường dùng để chỉ nghỉ ngơi ngắn, không phải nghỉ dài.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày
Bạn có thể dùng 'take a break' khi muốn nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc hoặc học tập.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'take' có nghĩa là 'lấy' hoặc 'thực hiện', còn 'break' có nghĩa là 'nghỉ ngơi'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ nghỉ ngơi ngắn.
Phân tích từ
take
làm
verbbreak
nghỉ
nounTừ Điển Anh Việt