Looking up...
The team's synergy led to unprecedented success.
Sự hợp tác của nhóm đã dẫn đến thành công chưa từng có.
Sự hợp tác giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức tạo ra kết quả tốt hơn so với khi họ làm việc riêng lẻ.
Synergy between departments improved overall productivity.
Sự hợp tác giữa các bộ phận đã cải thiện hiệu suất chung.
Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và phát triển tổ chức.
Từ này thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và phát triển tổ chức.
Không nên sử dụng từ này trong cuộc sống hàng ngày, mà chỉ trong các tình huống chuyên nghiệp.
Từ gốc Hy Lạp 'synergia', có nghĩa là 'hợp tác'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý để mô tả lợi ích từ sự hợp tác.