Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. synergy

synergy

/ˈsɪnərdʒi/

"synergy" có nghĩa là gì?

sự hợp tác tạo ra kết quả tốt hơn

The team's synergy led to unprecedented success.

Sự hợp tác của nhóm đã dẫn đến thành công chưa từng có.


Cách dùng "synergy" đúng?

Kinh doanh
trang trọng

Sự hợp tác giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức tạo ra kết quả tốt hơn so với khi họ làm việc riêng lẻ.

Synergy between departments improved overall productivity.

Sự hợp tác giữa các bộ phận đã cải thiện hiệu suất chung.

Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và phát triển tổ chức.

Cụm từ kết hợp

create synergytạo ra sự hợp tácsynergy effecthiệu ứng hợp tác

Từ đồng nghĩa

cooperationcollaborationteamwork

Từ trái nghĩa

conflictcompetition

Cụm từ liên quan

synergy effectcụm từ
hiệu ứng hợp tác

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và phát triển tổ chức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông thường

Không nên sử dụng từ này trong cuộc sống hàng ngày, mà chỉ trong các tình huống chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'synergia', có nghĩa là 'hợp tác'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý để mô tả lợi ích từ sự hợp tác.

Phân tích từ

syn-
cùng
prefix
+
-ergy
năng lượng
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.