Looking up...
The two companies decided to collaborate on a new project.
Hai công ty quyết định hợp tác vào một dự án mới.
Hành động làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.
Collaboration between students and teachers is essential for academic success.
Sự hợp tác giữa học sinh và giáo viên là rất quan trọng để đạt được thành công học tập.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và khoa học.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và khoa học.
Hợp tác hiệu quả yêu cầu giao tiếp tốt, sự tin tưởng và mục tiêu chung.
Từ gốc Latin 'collaborare' (làm việc cùng nhau).
Thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.