Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. collaboration

collaboration

/kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/
hợp tác

The two companies decided to collaborate on a new project.

Hai công ty quyết định hợp tác vào một dự án mới.


chung

Hành động làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.

Collaboration between students and teachers is essential for academic success.

Sự hợp tác giữa học sinh và giáo viên là rất quan trọng để đạt được thành công học tập.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và khoa học.

Cụm từ kết hợp

collaborate withhợp tác vớicollaborative effortnỗ lực hợp tác

Từ đồng nghĩa

cooperationteamworkpartnership

Từ trái nghĩa

competitionconflictopposition

Cụm từ liên quan

work togethercụm từ
làm việc cùng nhau
join forcescụm từ
hợp lực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và khoa học.

Quy tắc vàng

Hợp tác hiệu quả

Hợp tác hiệu quả yêu cầu giao tiếp tốt, sự tin tưởng và mục tiêu chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'collaborare' (làm việc cùng nhau).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.

Phân tích từ

collab
hợp tác
root
+
-oration
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.