suspension
hệ thống treoThe car's suspension system helps absorb road bumps.
Hệ thống treo của xe giúp giảm chấn khi di chuyển trên đường.
Kỹ thuật
chuyên ngành
Hệ thống hoặc thiết bị giúp giảm chấn, thường thấy trong xe ô tô hoặc các ứng dụng cơ khí.
The engineer designed a new suspension for the racing car.
Nhà thiết kế đã tạo ra hệ thống treo mới cho xe đua.
Trong lĩnh vực ô tô, suspension thường chỉ hệ thống giảm chấn.
Cụm từ kết hợp
suspension systemhệ thống treo
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Hãy dùng 'suspension' khi nói về hệ thống giảm chấn trong máy móc hoặc xe ô tô.
Nguồn gốc từ
Từ Latin 'suspendere' - treo lên
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'suspension' cũng có thể chỉ việc tạm ngưng một hoạt động hoặc vị trí.
Từ Điển Anh Việt