Looking up...
Children are more susceptible to colds than adults.
Trẻ em dễ bị cảm hơn người lớn.
Dễ bị ảnh hưởng hoặc mắc bệnh do yếu tố bên ngoài như bệnh tật, ảnh hưởng xã hội hoặc tác động tâm lý.
The elderly are susceptible to infections due to weakened immune systems.
Người già dễ bị nhiễm bệnh vì hệ miễn dịch suy yếu.
She is susceptible to peer pressure and often follows trends.
Cô ấy dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè và thường theo xu hướng.
Thường dùng để mô tả khả năng dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
Dùng 'susceptible' khi muốn nhấn mạnh khả năng dễ bị ảnh hưởng, không dùng để mô tả khả năng tích cực.
Từ gốc Latin 'susceptibilis', từ 'suscipere' có nghĩa là 'nhận, chấp nhận'.
Thường dùng trong y học để mô tả khả năng dễ bị bệnh, nhưng cũng dùng trong ngữ cảnh xã hội và tâm lý.