struggle

/ˈstrʌɡəl/
cố gắng

She struggled to finish her homework on time.

Cô ấy cố gắng hoàn thành bài tập về nhà kịp giờ.


thông thường

Cố gắng làm điều gì đó khó khăn hoặc gặp nhiều trở ngại.

He struggled with his decision.

Anh ấy gặp khó khăn trong việc quyết định.

The company is struggling to survive.

Công ty đang cố gắng tồn tại.

Thường dùng để mô tả việc cố gắng trong tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

struggle withcố gắng vớistruggle tocố gắng đểstruggle againstcố gắng chống lại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

struggle buscụm từ
tình trạng khó khăn về tài chính

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'struggle' thường dùng để mô tả việc cố gắng trong tình huống khó khăn, không dùng để mô tả việc chơi hoặc giải trí.

Quy tắc vàng

Sử dụng với động từ

Từ 'struggle' thường đi kèm với động từ như 'to', 'with', hoặc 'against' để tạo thành cụm từ có nghĩa rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'strēon' có nghĩa là 'chạy nhanh, lao vào'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc cố gắng trong tình huống khó khăn hoặc gặp nhiều trở ngại.

Phân tích từ

struggle
cố gắng
root
Từ Điển Anh Việt