fight

/faɪt/
đấu tranh

They decided to fight for their rights.

Họ quyết định đấu tranh cho quyền lợi của họ.


thông thường

Đấu tranh, chiến đấu để bảo vệ hoặc giành lấy điều gì đó.

The soldiers fought bravely in the war.

Các binh sĩ đã chiến đấu dũng cảm trong chiến tranh.

Thường dùng để chỉ sự đối đầu vật lý hoặc tinh thần.

thông thường

Cố gắng hết sức để đạt được một mục tiêu.

She fought against her illness for years.

Cô ấy đã đấu tranh chống lại bệnh tật trong nhiều năm.

Dùng để mô tả sự kiên trì và nỗ lực.

Cụm từ kết hợp

fight forđấu tranh chofight againstđấu tranh chống lạifight withđấu tranh với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fight fire with firethành ngữ
đối phó bằng cách dùng phương pháp tương tự
fight tooth and nailthành ngữ
đấu tranh hết sức

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'fight' có thể dùng trong cả nghĩa vật lý và tinh thần, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hòa bình

Tránh dùng 'fight' khi muốn nói về sự hòa bình hoặc sự hợp tác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'feohtan', có nghĩa là 'đấu tranh'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng trong cả nghĩa vật lý và tinh thần.

Phân tích từ

fight
đấu tranh
root
Từ Điển Anh Việt