stabilize
ổn địnhThe government took measures to stabilize the economy.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để ổn định nền kinh tế.
làm cho trở nên vững chắc, ổn định hoặc không thay đổi
The doctor gave her medication to stabilize her blood pressure.
Bác sĩ đã cho cô ấy thuốc để ổn định huyết áp.
Thường dùng cho tình trạng vật lý, tinh thần, kinh tế, hoặc hệ thống.
làm cho (máy móc, thiết bị) hoạt động ổn định
Engineers worked to stabilize the wobbly table.
Các kỹ sư đã làm việc để cố định chiếc bàn lung lay.
Áp dụng cho máy móc, cấu trúc vật lý.
làm cho (tình hình, tình trạng) trở nên vững chắc, không thay đổi đột ngột
The company aims to stabilize its market share over the next year.
Công ty đặt mục tiêu ổn định thị phần trong năm tới.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'stabilize' và 'maintain'
'Stabilize' nhấn mạnh vào việc đưa tình trạng trở về trạng thái ổn định sau khi bất ổn (e.g., 'stabilize the economy after a crisis'). 'Maintain' chỉ việc giữ nguyên trạng thái hiện tại (e.g., 'maintain the current level of production').
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu phổ biến
stabilize + danh từ (chỉ tình trạng/đối tượng): 'stabilize the market', 'stabilize the patient's condition'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *stabilis* (vững chắc, ổn định) + hậu tố -ize (biến thành động từ). Đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với các danh từ chỉ tình trạng (economy, situation, emotions, prices) hoặc đối tượng vật lý (machine, structure). Không dùng cho con người theo nghĩa 'làm cho ai đó bình tĩnh' (dùng 'calm down' thay thế).